| ĐB | 23095 |
|---|---|
| G1 | 49953 |
| G2 | 2835639729 |
| G3 | 576888998296967023563157519867 |
| G4 | 7994308900158643 |
| G5 | 203276538928727222183433 |
| G6 | 876618371 |
| G7 | 62303191 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 15; 18; 18 | 1 | 31; 71; 91 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 32; 62; 72; 82 |
| 3 | 30; 31; 32; 33 | 3 | 33; 43; 53; 53 |
| 4 | 43 | 4 | 94 |
| 5 | 53; 53; 56; 56 | 5 | 15; 75; 95 |
| 6 | 62; 67; 67 | 6 | 56; 56; 76 |
| 7 | 71; 72; 75; 76 | 7 | 67; 67 |
| 8 | 82; 88; 89 | 8 | 18; 18; 28; 88 |
| 9 | 91; 94; 95 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 36 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 03/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày