| ĐB | 45626 |
|---|---|
| G1 | 29038 |
| G2 | 7059983207 |
| G3 | 488549613755276910210877607577 |
| G4 | 6269838533262957 |
| G5 | 308661655270243560097586 |
| G6 | 467687776 |
| G7 | 07244043 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 09 | 0 | 40; 70 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24; 26; 26 | 2 | - |
| 3 | 35; 37; 38 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 35; 65; 85 |
| 6 | 65; 67; 69 | 6 | 26; 26; 76; 76; 76; 86; 86 |
| 7 | 70; 76; 76; 76; 77 | 7 | 07; 07; 37; 57; 67; 77; 87 |
| 8 | 85; 86; 86; 87 | 8 | 38 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 41 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 08/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày