| ĐB | 34584 |
|---|---|
| G1 | 16876 |
| G2 | 3488565037 |
| G3 | 444429546414795940801898322006 |
| G4 | 4979429325024395 |
| G5 | 424034393988591236365423 |
| G6 | 729272278 |
| G7 | 12257870 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/10/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 40; 70; 80 |
| 1 | 12; 12 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 29 | 2 | 02; 12; 12; 42; 72 |
| 3 | 36; 37; 39 | 3 | 23; 83; 93 |
| 4 | 40; 42 | 4 | 64; 84 |
| 5 | - | 5 | 25; 85; 95; 95 |
| 6 | 64 | 6 | 06; 36; 76 |
| 7 | 70; 72; 76; 78; 78; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 80; 83; 84; 85; 88 | 8 | 78; 78; 88 |
| 9 | 93; 95; 95 | 9 | 29; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 40 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 01/10/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày