| ĐB | 09008 |
|---|---|
| G1 | 39844 |
| G2 | 8010512140 |
| G3 | 513488308092770766738291903570 |
| G4 | 5251222482611881 |
| G5 | 023604060290388069882297 |
| G6 | 302824963 |
| G7 | 53587221 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/11/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 08 | 0 | 40; 70; 70; 80; 80; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 51; 61; 81 |
| 2 | 21; 24; 24 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 36 | 3 | 53; 63; 73 |
| 4 | 40; 44; 48 | 4 | 24; 24; 44 |
| 5 | 51; 53; 58 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 70; 70; 72; 73 | 7 | 97 |
| 8 | 80; 80; 81; 88 | 8 | 08; 48; 58; 88 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 48 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 26/11/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày