| ĐB | 38401 |
|---|---|
| G1 | 50160 |
| G2 | 8854163512 |
| G3 | 403616145344641059571891635842 |
| G4 | 8541473539099027 |
| G5 | 447845970508644909537050 |
| G6 | 133551049 |
| G7 | 60615124 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08; 09 | 0 | 50; 60; 60 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 01; 41; 41; 41; 51; 51; 61; 61 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33; 53; 53 |
| 4 | 41; 41; 41; 42; 49; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 51; 51; 53; 53; 57 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 60; 61; 61 | 6 | 16 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 24 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 11/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày