| ĐB | 05005 |
|---|---|
| G1 | 54006 |
| G2 | 4839502261 |
| G3 | 898198770449142907753743437932 |
| G4 | 1972499072372704 |
| G5 | 265027885198023485043166 |
| G6 | 554123878 |
| G7 | 67509061 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 04; 05; 06 | 0 | 50; 50; 90; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 61; 61 |
| 2 | 23 | 2 | 32; 42; 72 |
| 3 | 32; 34; 34; 37 | 3 | 23 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 04; 04; 34; 34; 54 |
| 5 | 50; 50; 54 | 5 | 05; 75; 95 |
| 6 | 61; 61; 66; 67 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 72; 75; 78 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 88 | 8 | 78; 88; 98 |
| 9 | 90; 90; 95; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 25 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 18/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày