| ĐB | 90097 |
|---|---|
| G1 | 21885 |
| G2 | 2342080251 |
| G3 | 851886081327756697183831479885 |
| G4 | 2077514575272176 |
| G5 | 948714392814292494367012 |
| G6 | 150976380 |
| G7 | 62009486 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 50; 80 |
| 1 | 12; 13; 14; 14; 18 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 24; 27 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 36; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 14; 24; 94 |
| 5 | 50; 51; 56 | 5 | 45; 85; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 36; 56; 76; 76; 86 |
| 7 | 76; 76; 77 | 7 | 27; 77; 87; 97 |
| 8 | 80; 85; 85; 86; 87; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 31/03/2008 đến 29/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày