| ĐB | 35806 |
|---|---|
| G1 | 33895 |
| G2 | 6923716488 |
| G3 | 483947940642944445736927712506 |
| G4 | 6278963901530752 |
| G5 | 970540963330218852244431 |
| G6 | 786596083 |
| G7 | 42877313 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 06; 06 | 0 | 30 |
| 1 | 13 | 1 | 31 |
| 2 | 24 | 2 | 42; 52 |
| 3 | 30; 31; 37; 39 | 3 | 13; 53; 73; 73; 83 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 24; 44; 94 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 05; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 06; 06; 86; 96; 96 |
| 7 | 73; 73; 77; 78 | 7 | 37; 77; 87 |
| 8 | 83; 86; 87; 88; 88 | 8 | 78; 88; 88 |
| 9 | 94; 95; 96; 96 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 17/03/2008 đến 15/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày