| ĐB | 02904 |
|---|---|
| G1 | 27985 |
| G2 | 8136743298 |
| G3 | 116956023735439697757720069738 |
| G4 | 5196858728521964 |
| G5 | 464030644235924417611559 |
| G6 | 937628830 |
| G7 | 17870180 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04 | 0 | 00; 30; 40; 80 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 35; 37; 37; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 44 | 4 | 04; 44; 64; 64 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 35; 75; 85; 95 |
| 6 | 61; 64; 64; 67 | 6 | 96 |
| 7 | 75 | 7 | 17; 37; 37; 67; 87; 87 |
| 8 | 80; 85; 87; 87 | 8 | 28; 38; 98 |
| 9 | 95; 96; 98 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 13/03/2008 đến 11/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày