| ĐB | 46289 |
|---|---|
| G1 | 93749 |
| G2 | 6090028398 |
| G3 | 726991071508075322282293667179 |
| G4 | 9916952821610729 |
| G5 | 142408952701374723148028 |
| G6 | 077614693 |
| G7 | 01602344 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01 | 0 | 00; 60 |
| 1 | 14; 14; 15; 16 | 1 | 01; 01; 61 |
| 2 | 23; 24; 28; 28; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 36 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 44; 47; 49 | 4 | 14; 14; 24; 44 |
| 5 | - | 5 | 15; 75; 95 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 16; 36 |
| 7 | 75; 77; 79 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 89 | 8 | 28; 28; 28; 98 |
| 9 | 93; 95; 98; 99 | 9 | 29; 49; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 27/03/2008 đến 25/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày