| ĐB | 37516 |
|---|---|
| G1 | 51342 |
| G2 | 4821363461 |
| G3 | 248236648343715684782496592577 |
| G4 | 4820750179757720 |
| G5 | 924550841545040757689319 |
| G6 | 468585389 |
| G7 | 39853338 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 20; 20 |
| 1 | 13; 15; 16; 19 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 20; 20; 23 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 38; 39 | 3 | 13; 23; 33; 83 |
| 4 | 42; 45; 45 | 4 | 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 45; 45; 65; 75; 85; 85 |
| 6 | 61; 65; 68; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 75; 77; 78 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 83; 84; 85; 85; 89 | 8 | 38; 68; 68; 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 112 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 26/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày