| ĐB | 19007 |
|---|---|
| G1 | 87049 |
| G2 | 7059261576 |
| G3 | 232828252963456169433118836994 |
| G4 | 1312092729593716 |
| G5 | 873987227492632069822348 |
| G6 | 465128851 |
| G7 | 29891526 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20 |
| 1 | 12; 15; 16 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 22; 26; 27; 28; 29; 29 | 2 | 12; 22; 82; 82; 92; 92 |
| 3 | 39 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 48; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 51; 56; 59 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 16; 26; 56; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 82; 82; 88; 89 | 8 | 28; 48; 88 |
| 9 | 92; 92; 94 | 9 | 29; 29; 39; 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 109 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 16/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày