| ĐB | 46512 |
|---|---|
| G1 | 82329 |
| G2 | 0146451698 |
| G3 | 623392422249534950672211066324 |
| G4 | 6989690575605943 |
| G5 | 520816800790181686641581 |
| G6 | 193953978 |
| G7 | 64492186 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/01/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 10; 60; 80; 90 |
| 1 | 10; 12; 16 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 22; 24; 29 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 34; 39 | 3 | 43; 53; 93 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 24; 34; 64; 64; 64 |
| 5 | 53 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 64; 64; 64; 67 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 81; 86; 89 | 8 | 08; 78; 98 |
| 9 | 90; 93; 98 | 9 | 29; 39; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 111 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 23/01/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày