| ĐB | 99368 |
|---|---|
| G1 | 46055 |
| G2 | 6277860289 |
| G3 | 885066962647494792096647637029 |
| G4 | 8465139340878999 |
| G5 | 579696474446517947446508 |
| G6 | 865175769 |
| G7 | 78244386 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/12/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 24; 26; 29 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 44; 46; 47 | 4 | 24; 44; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 65; 65; 75 |
| 6 | 65; 65; 68; 69 | 6 | 06; 26; 46; 76; 86; 96 |
| 7 | 75; 76; 78; 78; 79 | 7 | 47; 87 |
| 8 | 86; 87; 89 | 8 | 08; 68; 78; 78 |
| 9 | 93; 94; 96; 99 | 9 | 09; 29; 69; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 29/12/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày