| Mã ĐB | 13AK - 12AK - 18AK - 17AK - 8AK - 14AK - 15AK - 1AK |
|---|---|
| ĐB | 45305 |
| G1 | 95559 |
| G2 | 3889987603 |
| G3 | 921201812736684437857611164948 |
| G4 | 8908690447817686 |
| G5 | 287331674112669588266672 |
| G6 | 924485836 |
| G7 | 46066242 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 05; 06; 08 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 20; 24; 26; 27 | 2 | 12; 42; 62; 72 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 42; 46; 48 | 4 | 04; 24; 84 |
| 5 | 59 | 5 | 05; 85; 85; 95 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 06; 26; 36; 46; 86 |
| 7 | 72; 73 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 81; 84; 85; 85; 86 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 21/10/2021 đến 19/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày