| Mã ĐB | 11YC - 6YC - 9YC - 13YC - 4YC - 7YC |
|---|---|
| ĐB | 43104 |
| G1 | 28261 |
| G2 | 9469754948 |
| G3 | 948174684280937934318403868623 |
| G4 | 9898356695763523 |
| G5 | 296784070472808721420254 |
| G6 | 564906826 |
| G7 | 92195244 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07 | 0 | - |
| 1 | 17; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 23; 23; 26 | 2 | 42; 42; 52; 72; 92 |
| 3 | 31; 37; 38 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 42; 42; 44; 48 | 4 | 04; 44; 54; 64 |
| 5 | 52; 54 | 5 | - |
| 6 | 61; 64; 66; 67 | 6 | 06; 26; 66; 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 07; 17; 37; 67; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 38; 48; 98 |
| 9 | 92; 97; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 20/09/2021 đến 18/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày