| Mã ĐB | 8AP - 17AP - 18AP - 11AP - 19AP - 14AP - 12AP - 6AP |
|---|---|
| ĐB | 45844 |
| G1 | 81410 |
| G2 | 3982716925 |
| G3 | 909918098317191176022531606849 |
| G4 | 6536020425603746 |
| G5 | 090867173361850086198362 |
| G6 | 244890441 |
| G7 | 88118135 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04; 08 | 0 | 00; 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 11; 16; 17; 19 | 1 | 11; 41; 61; 81; 91; 91 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 44; 44; 46; 49 | 4 | 04; 44; 44 |
| 5 | - | 5 | 25; 35 |
| 6 | 60; 61; 62 | 6 | 16; 36; 46 |
| 7 | - | 7 | 17; 27 |
| 8 | 81; 83; 88 | 8 | 08; 88 |
| 9 | 90; 91; 91 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 23/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày