| Mã ĐB | 10AF - 19AF - 4AF - 7AF - 12AF - 11AF - 9AF - 15AF |
|---|---|
| ĐB | 94540 |
| G1 | 26829 |
| G2 | 8481986465 |
| G3 | 003294853296915815169605036616 |
| G4 | 1631057431960906 |
| G5 | 015500297713033988440000 |
| G6 | 176285680 |
| G7 | 77224759 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 40; 50; 80 |
| 1 | 13; 15; 16; 16; 19 | 1 | 31 |
| 2 | 22; 29; 29; 29 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 31; 32; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 44; 47 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 50; 55; 59 | 5 | 15; 55; 65; 85 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 16; 16; 76; 96 |
| 7 | 74; 76; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80; 85 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 19; 29; 29; 29; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 18/10/2021 đến 16/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày