| ĐB | 97617 |
|---|---|
| G1 | 80599 |
| G2 | 4241103430 |
| G3 | 115464027299274937226236392734 |
| G4 | 8869029003727239 |
| G5 | 108240410608073424890189 |
| G6 | 330195551 |
| G7 | 00680954 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/08/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 09 | 0 | 00; 30; 30; 90 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 41; 51 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 72; 72; 82 |
| 3 | 30; 30; 34; 34; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 34; 34; 54; 74 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 95 |
| 6 | 63; 68; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 72; 72; 74 | 7 | 17 |
| 8 | 82; 89; 89 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 90; 95; 99 | 9 | 09; 39; 69; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 66 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 18/08/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày