| ĐB | 46292 |
|---|---|
| G1 | 50323 |
| G2 | 2917038806 |
| G3 | 334710951945823427614567237962 |
| G4 | 8333404554217150 |
| G5 | 625108988076821625594368 |
| G6 | 736030398 |
| G7 | 38984614 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/09/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30; 50; 70 |
| 1 | 14; 16; 19 | 1 | 21; 51; 61; 71 |
| 2 | 21; 23; 23 | 2 | 62; 72; 92 |
| 3 | 30; 33; 36; 38 | 3 | 23; 23; 33 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 51; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 61; 62; 68 | 6 | 06; 16; 36; 46; 76 |
| 7 | 70; 71; 72; 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38; 68; 98; 98; 98 |
| 9 | 92; 98; 98; 98 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 18/09/2008 đến 16/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày