| Mã ĐB | 1KV - 6KV - 14KV - 18KV - 2KV - 5KV - 19KV - 4KV |
|---|---|
| ĐB | 62904 |
| G1 | 16351 |
| G2 | 9210984405 |
| G3 | 502158232654744811576094693661 |
| G4 | 7880357309169336 |
| G5 | 944392415284979842777296 |
| G6 | 591346154 |
| G7 | 69529537 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 09 | 0 | 80 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 41; 51; 61; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 52 |
| 3 | 36; 37 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 41; 43; 44; 46; 46 | 4 | 04; 44; 54; 84 |
| 5 | 51; 52; 54; 57 | 5 | 05; 15; 95 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 16; 26; 36; 46; 46; 96 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 37; 57; 77 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 95; 96; 98 | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 21/04/2022 đến 18/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày