| Mã ĐB | 16HK - 12HK - 18HK - 11HK - 3HK - 14HK - 20HK - 10HK |
|---|---|
| ĐB | 78723 |
| G1 | 05913 |
| G2 | 4297847997 |
| G3 | 127792592366649288087900851224 |
| G4 | 4813162762764906 |
| G5 | 649577292690738994231047 |
| G6 | 902463762 |
| G7 | 82292553 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/03/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 08; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 13; 13 | 1 | - |
| 2 | 23; 23; 23; 24; 25; 27; 29; 29 | 2 | 02; 62; 82 |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 23; 23; 23; 53; 63 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 76; 78; 79 | 7 | 27; 47; 97 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 08; 08; 78 |
| 9 | 90; 95; 97 | 9 | 29; 29; 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 21/03/2022 đến 18/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày