| Mã ĐB | 7KA - 10KA - 3KA - 15KA - 6KA - 5KA - 9KA - 2KA |
|---|---|
| ĐB | 19052 |
| G1 | 64293 |
| G2 | 6691037980 |
| G3 | 031540529737583243575061256159 |
| G4 | 1490621276792105 |
| G5 | 443827634042106673021099 |
| G6 | 559345633 |
| G7 | 09930638 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 09 | 0 | 10; 80; 90 |
| 1 | 10; 12; 12 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 12; 42; 52 |
| 3 | 33; 38; 38 | 3 | 33; 63; 83; 93; 93 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 54 |
| 5 | 52; 54; 57; 59; 59 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 79 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 38; 38 |
| 9 | 90; 93; 93; 97; 99 | 9 | 09; 59; 59; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 04/04/2022 đến 01/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày