| Mã ĐB | 9KN - 14KN - 13KN - 1KN - 11KN - 2KN - 6KN - 10KN |
|---|---|
| ĐB | 69356 |
| G1 | 22552 |
| G2 | 3514015293 |
| G3 | 350102813333342655787443657981 |
| G4 | 4851276189933587 |
| G5 | 690926932363175033287628 |
| G6 | 753388635 |
| G7 | 73804286 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 40; 50; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 51; 61; 81 |
| 2 | 28; 28 | 2 | 42; 42; 52 |
| 3 | 33; 35; 36 | 3 | 33; 53; 63; 73; 93; 93; 93 |
| 4 | 40; 42; 42 | 4 | - |
| 5 | 50; 51; 52; 53; 56 | 5 | 35 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 36; 56; 86 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 81; 86; 87; 88 | 8 | 28; 28; 78; 88 |
| 9 | 93; 93; 93 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 14/04/2022 đến 11/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày