| ĐB | 98153 |
|---|---|
| G1 | 80493 |
| G2 | 9734442811 |
| G3 | 362313029682527479507225002401 |
| G4 | 2860328558703635 |
| G5 | 133775394775673289290463 |
| G6 | 227816805 |
| G7 | 46340748 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/07/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07 | 0 | 50; 50; 60; 70 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 01; 11; 31 |
| 2 | 27; 27; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 31; 32; 34; 35; 37; 39 | 3 | 53; 63; 93 |
| 4 | 44; 46; 48 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 50; 50; 53 | 5 | 05; 35; 75; 85 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 16; 46; 96 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 07; 27; 27; 37 |
| 8 | 85 | 8 | 48 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 161 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 17/07/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày