| ĐB | 20501 |
|---|---|
| G1 | 65387 |
| G2 | 3673834988 |
| G3 | 983952221191632729348425394343 |
| G4 | 9128479736863296 |
| G5 | 909211340538487408225957 |
| G6 | 109769575 |
| G7 | 07565995 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/06/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07; 09 | 0 | - |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 32; 92 |
| 3 | 32; 34; 34; 38; 38 | 3 | 43; 53 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 53; 56; 57; 59 | 5 | 75; 95; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 56; 86; 96 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 07; 57; 87; 97 |
| 8 | 86; 87; 88 | 8 | 28; 38; 38; 88 |
| 9 | 92; 95; 95; 96; 97 | 9 | 09; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 153 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 19/06/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày