| ĐB | 62094 |
|---|---|
| G1 | 35081 |
| G2 | 9719416815 |
| G3 | 095294656386473923259395774108 |
| G4 | 8176372337326163 |
| G5 | 944060919437201394893371 |
| G6 | 745932856 |
| G7 | 32060089 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/07/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 08 | 0 | 00; 40 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 71; 81; 91 |
| 2 | 23; 25; 29 | 2 | 32; 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 32; 37 | 3 | 13; 23; 63; 63; 73 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 94; 94 |
| 5 | 56; 57 | 5 | 15; 25; 45 |
| 6 | 63; 63 | 6 | 06; 56; 76 |
| 7 | 71; 73; 76 | 7 | 37; 57 |
| 8 | 81; 89; 89 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 94; 94 | 9 | 29; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 165 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 31/07/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày