| ĐB | 18829 |
|---|---|
| G1 | 14316 |
| G2 | 7553538125 |
| G3 | 521870639306324195627494037685 |
| G4 | 6017769666860848 |
| G5 | 698374658059689229041344 |
| G6 | 526712615 |
| G7 | 85434989 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/07/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40 |
| 1 | 12; 15; 16; 17 | 1 | - |
| 2 | 24; 25; 26; 29 | 2 | 12; 62; 92 |
| 3 | 35 | 3 | 43; 83; 93 |
| 4 | 40; 43; 44; 48; 49 | 4 | 04; 24; 44 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 25; 35; 65; 85; 85 |
| 6 | 62; 65 | 6 | 16; 26; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 17; 87 |
| 8 | 83; 85; 85; 86; 87; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 92; 93; 96 | 9 | 29; 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 159 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 10/07/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày