| Mã ĐB | 11QR - 9QR - 7QR - 10QR - 1QR - 14QR |
|---|---|
| ĐB | 44265 |
| G1 | 59509 |
| G2 | 6898953011 |
| G3 | 994669119856803554040686051761 |
| G4 | 5199264994601408 |
| G5 | 549648579907386790466692 |
| G6 | 919860899 |
| G7 | 63353812 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 07; 08; 09 | 0 | 60; 60; 60 |
| 1 | 11; 12; 19 | 1 | 11; 61 |
| 2 | - | 2 | 12; 92 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 60; 60; 60; 61; 63; 65; 66; 67 | 6 | 46; 66; 96 |
| 7 | - | 7 | 07; 57; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 38; 98 |
| 9 | 92; 96; 98; 99; 99 | 9 | 09; 19; 49; 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày