| Mã ĐB | 11RZ - 14RZ - 15RZ - 5RZ - 8RZ - 13RZ |
|---|---|
| ĐB | 80755 |
| G1 | 28579 |
| G2 | 9767333524 |
| G3 | 859380588647570398959197330964 |
| G4 | 5084495741417474 |
| G5 | 244594434893883224907827 |
| G6 | 068670765 |
| G7 | 74025016 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 27/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 50; 70; 70; 90 |
| 1 | 16 | 1 | 41 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 43; 73; 73; 93 |
| 4 | 41; 43; 45 | 4 | 24; 64; 74; 74; 84 |
| 5 | 50; 55; 57 | 5 | 45; 55; 65; 95 |
| 6 | 64; 65; 68 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 70; 70; 73; 73; 74; 74; 79 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 90; 93; 95 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 29/04/2021 đến 27/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày