| Mã ĐB | 6NC - 1NC - 2NC - 9NC - 8NC - 12NC |
|---|---|
| ĐB | 17375 |
| G1 | 14288 |
| G2 | 4779589010 |
| G3 | 209292653257195217878642048111 |
| G4 | 6956105508053323 |
| G5 | 107225891620145081257411 |
| G6 | 103269494 |
| G7 | 80748351 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | 10; 20; 20; 50; 80 |
| 1 | 10; 11; 11 | 1 | 11; 11; 51 |
| 2 | 20; 20; 23; 25; 29 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 23; 83 |
| 4 | - | 4 | 74; 94 |
| 5 | 50; 51; 55; 56 | 5 | 05; 25; 55; 75; 95; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 56 |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 83; 87; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 94; 95; 95 | 9 | 29; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 15/03/2021 đến 13/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày