| Mã ĐB | 11PC - 3PC - 10PC - 5PC - 1PC - 15PC |
|---|---|
| ĐB | 52333 |
| G1 | 60129 |
| G2 | 2027616945 |
| G3 | 798528118482950557424180954881 |
| G4 | 7123302521719384 |
| G5 | 503267465678808409697357 |
| G6 | 116932199 |
| G7 | 65897153 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 |
| 1 | 16 | 1 | 71; 71; 81 |
| 2 | 23; 25; 29 | 2 | 32; 32; 42; 52 |
| 3 | 32; 32; 33 | 3 | 23; 33; 53 |
| 4 | 42; 45; 46 | 4 | 84; 84; 84 |
| 5 | 50; 52; 53; 57 | 5 | 25; 45; 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 16; 46; 76 |
| 7 | 71; 71; 76; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 84; 84; 84; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 29; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 05/04/2021 đến 03/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày