| ĐB | 98780 |
|---|---|
| G1 | 93207 |
| G2 | 0081876995 |
| G3 | 859099384122903354260294023233 |
| G4 | 3427997464870086 |
| G5 | 250440612179137299725176 |
| G6 | 251733697 |
| G7 | 33249156 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 07; 09 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 18 | 1 | 41; 51; 61; 91 |
| 2 | 24; 26; 27 | 2 | 72; 72 |
| 3 | 33; 33; 33 | 3 | 03; 33; 33; 33 |
| 4 | 40; 41 | 4 | 04; 24; 74 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61 | 6 | 26; 56; 76; 86 |
| 7 | 72; 72; 74; 76; 79 | 7 | 07; 27; 87; 97 |
| 8 | 80; 86; 87 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 95; 97 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 29 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 11/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày