| ĐB | 43977 |
|---|---|
| G1 | 63191 |
| G2 | 9955224837 |
| G3 | 599968014374411752985852860735 |
| G4 | 9816321816076131 |
| G5 | 101971154613924546981888 |
| G6 | 913837967 |
| G7 | 14770857 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 13; 14; 15; 16; 18; 19 | 1 | 11; 31; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 35; 37; 37 | 3 | 13; 13; 43 |
| 4 | 43; 45 | 4 | 14 |
| 5 | 52; 57 | 5 | 15; 35; 45 |
| 6 | 67 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 07; 37; 37; 57; 67; 77; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 18; 28; 88; 98; 98 |
| 9 | 91; 96; 98; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 09/03/2009 đến 07/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày