| ĐB | 48688 |
|---|---|
| G1 | 96682 |
| G2 | 8841484763 |
| G3 | 538106974953628755363769615050 |
| G4 | 2023015189476485 |
| G5 | 783156897460028436472978 |
| G6 | 166443423 |
| G7 | 82295463 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/02/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 60 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 23; 23; 28; 29 | 2 | 82; 82 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 23; 23; 43; 63; 63 |
| 4 | 43; 47; 47; 49 | 4 | 14; 54; 84 |
| 5 | 50; 51; 54 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 63; 63; 66 | 6 | 36; 66; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 82; 82; 84; 85; 88; 89 | 8 | 28; 78; 88 |
| 9 | 96 | 9 | 29; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 02/03/2009 đến 28/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày