| ĐB | 59300 |
|---|---|
| G1 | 57946 |
| G2 | 9389581329 |
| G3 | 944994712062266116625686087451 |
| G4 | 6802369086525346 |
| G5 | 095906327905784166838644 |
| G6 | 291662311 |
| G7 | 21901819 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/02/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05 | 0 | 00; 20; 60; 90; 90 |
| 1 | 11; 18; 19 | 1 | 11; 21; 41; 51; 91 |
| 2 | 20; 21; 29 | 2 | 02; 32; 52; 62; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 44; 46; 46 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 52; 59 | 5 | 05; 95 |
| 6 | 60; 62; 62; 66 | 6 | 46; 46; 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 83 | 8 | 18 |
| 9 | 90; 90; 91; 95; 99 | 9 | 19; 29; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 12/02/2009 đến 10/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày