| ĐB | 16749 |
|---|---|
| G1 | 84241 |
| G2 | 9801162384 |
| G3 | 017093633743835985911600245703 |
| G4 | 9147471416087460 |
| G5 | 166400147027293188536046 |
| G6 | 477947518 |
| G7 | 44895236 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 14; 14; 18 | 1 | 11; 31; 41; 91 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 31; 35; 36; 37 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 41; 44; 46; 47; 47; 49 | 4 | 14; 14; 44; 64; 84 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 37; 47; 47; 77 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 08; 18 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 02/04/2009 đến 31/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày