| ĐB | 55857 |
|---|---|
| G1 | 65603 |
| G2 | 4646301581 |
| G3 | 099387120411298066593264945743 |
| G4 | 1734403399471925 |
| G5 | 362944175782390045358322 |
| G6 | 709739153 |
| G7 | 70096679 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/02/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 09; 09 | 0 | 00; 70 |
| 1 | 17 | 1 | 81 |
| 2 | 22; 25; 29 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 33; 34; 35; 38; 39 | 3 | 03; 33; 43; 53; 63 |
| 4 | 43; 47; 49 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 53; 57; 59 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 17; 47; 57 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 09; 29; 39; 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 115 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 06/02/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày