| ĐB | 60285 |
|---|---|
| G1 | 18693 |
| G2 | 5854860285 |
| G3 | 480303179361726349162023642778 |
| G4 | 8835132196970904 |
| G5 | 774747127670712267539520 |
| G6 | 657128135 |
| G7 | 39155620 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/05/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 20; 30; 70 |
| 1 | 12; 15; 16 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 20; 21; 22; 26; 28 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 30; 35; 35; 36; 39 | 3 | 53; 93; 93 |
| 4 | 47; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 53; 56; 57 | 5 | 15; 35; 35; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 16; 26; 36; 56 |
| 7 | 70; 78 | 7 | 47; 57; 97 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 28; 48; 78 |
| 9 | 93; 93; 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 139 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 01/05/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày