| ĐB | 92132 |
|---|---|
| G1 | 28906 |
| G2 | 6678501262 |
| G3 | 023702578064767554624475672284 |
| G4 | 7432312000269078 |
| G5 | 103605613398014827932775 |
| G6 | 155178442 |
| G7 | 02659930 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/04/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 20; 30; 70; 80 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 02; 32; 32; 42; 62; 62 |
| 3 | 30; 32; 32; 36 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55; 65; 75; 85 |
| 6 | 61; 62; 62; 65; 67 | 6 | 06; 26; 36; 56 |
| 7 | 70; 75; 78; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 84; 85 | 8 | 48; 78; 78; 98 |
| 9 | 93; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 135 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 17/04/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày