| ĐB | 01114 |
|---|---|
| G1 | 22002 |
| G2 | 9593951154 |
| G3 | 365613009119082736147572903618 |
| G4 | 6675711435213463 |
| G5 | 447695349105042154900238 |
| G6 | 427614355 |
| G7 | 78902265 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/04/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 14; 14; 14; 14; 18 | 1 | 21; 21; 61; 91 |
| 2 | 21; 21; 22; 27; 29 | 2 | 02; 22; 82 |
| 3 | 34; 38; 39 | 3 | 63 |
| 4 | - | 4 | 14; 14; 14; 14; 34; 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 05; 55; 65; 75 |
| 6 | 61; 63; 65 | 6 | 76 |
| 7 | 75; 76; 78 | 7 | 27 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | 90; 90; 91 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 136 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 20/04/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày