| ĐB | 87530 |
|---|---|
| G1 | 47976 |
| G2 | 3023417729 |
| G3 | 296811682322295920249759007950 |
| G4 | 3330187621249272 |
| G5 | 524217288569818307375585 |
| G6 | 042423575 |
| G7 | 54979403 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30; 30; 50; 90 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 23; 23; 24; 24; 28; 29 | 2 | 42; 42; 72 |
| 3 | 30; 30; 34; 37 | 3 | 03; 23; 23; 83 |
| 4 | 42; 42 | 4 | 24; 24; 34; 54; 94 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 75; 85; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 72; 75; 76; 76 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 81; 83; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 94; 95; 97 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 130 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 30/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày