| ĐB | 68889 |
|---|---|
| G1 | 32242 |
| G2 | 6614945963 |
| G3 | 564856367492668317293018869689 |
| G4 | 6669959835994198 |
| G5 | 325853607401692957662223 |
| G6 | 338908580 |
| G7 | 91258476 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 60; 80 |
| 1 | - | 1 | 01; 91 |
| 2 | 23; 25; 29; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 38 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 60; 63; 66; 68; 69 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 84; 85; 88; 89; 89 | 8 | 08; 38; 58; 68; 88; 98; 98 |
| 9 | 91; 98; 98; 99 | 9 | 29; 29; 49; 69; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 15 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 20/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày