| ĐB | 84376 |
|---|---|
| G1 | 40272 |
| G2 | 7923978791 |
| G3 | 229675567421853761337696998709 |
| G4 | 4403888547845396 |
| G5 | 552638892204659551866473 |
| G6 | 274183823 |
| G7 | 96449378 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 72 |
| 3 | 33; 39 | 3 | 03; 23; 33; 53; 73; 83; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 44; 74; 74; 84 |
| 5 | 53 | 5 | 85; 95 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 26; 76; 86; 96; 96 |
| 7 | 72; 73; 74; 74; 76; 78 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 84; 85; 86; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 91; 93; 95; 96; 96 | 9 | 09; 39; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 09/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày