| ĐB | 63235 |
|---|---|
| G1 | 28482 |
| G2 | 3946798042 |
| G3 | 398111961254056720744879905490 |
| G4 | 0965278782786173 |
| G5 | 010180006476582364633915 |
| G6 | 473289467 |
| G7 | 10150389 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03 | 0 | 00; 10; 90 |
| 1 | 10; 11; 12; 15; 15 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 42; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03; 23; 63; 73; 73 |
| 4 | 42 | 4 | 74 |
| 5 | 56 | 5 | 15; 15; 35; 65 |
| 6 | 63; 65; 67; 67 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 73; 73; 74; 76; 78 | 7 | 67; 67; 87 |
| 8 | 82; 87; 89; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
10 lô tô lâu chưa về
07≥ 7 kỳ28≥ 7 kỳ30≥ 7 kỳ40≥ 7 kỳ43≥ 7 kỳ46≥ 7 kỳ48≥ 7 kỳ50≥ 7 kỳ55≥ 7 kỳ80≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 23/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày