| ĐB | 52191 |
|---|---|
| G1 | 23141 |
| G2 | 0325616412 |
| G3 | 543149899978736030050022433364 |
| G4 | 0584589241264915 |
| G5 | 950516546845654927073058 |
| G6 | 202319680 |
| G7 | 08254451 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 05; 07; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 12; 14; 15; 19 | 1 | 41; 51; 91 |
| 2 | 24; 25; 26 | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | 41; 44; 45; 49 | 4 | 14; 24; 44; 54; 64; 84 |
| 5 | 51; 54; 56; 58 | 5 | 05; 05; 15; 25; 45 |
| 6 | 64 | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 08; 58 |
| 9 | 91; 92; 99 | 9 | 19; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 11 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 23/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày