| ĐB | 45258 |
|---|---|
| G1 | 17554 |
| G2 | 2506634273 |
| G3 | 181433583971185064091648354389 |
| G4 | 8569750150338610 |
| G5 | 880974443251715529826406 |
| G6 | 620491738 |
| G7 | 22148964 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 09; 09 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 01; 51; 91 |
| 2 | 20; 22 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 33; 38; 39 | 3 | 33; 43; 73; 83 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 14; 44; 54; 64 |
| 5 | 51; 54; 55; 58 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 64; 66; 69 | 6 | 06; 66 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 82; 83; 85; 89; 89 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 09; 39; 69; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 14 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 13/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày