| ĐB | 84338 |
|---|---|
| G1 | 23566 |
| G2 | 5458574562 |
| G3 | 030914072909984372019779650888 |
| G4 | 5994405043331486 |
| G5 | 396849332787449644181419 |
| G6 | 968021844 |
| G7 | 25061619 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/09/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 50 |
| 1 | 16; 18; 19; 19 | 1 | 01; 21; 91 |
| 2 | 21; 25; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 33; 33; 38 | 3 | 33; 33 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 84; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 85 |
| 6 | 62; 66; 68; 68 | 6 | 06; 16; 66; 86; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | 87 |
| 8 | 84; 85; 86; 87; 88 | 8 | 18; 38; 68; 68; 88 |
| 9 | 91; 94; 96; 96 | 9 | 19; 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 35 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 07/09/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày