| ĐB | 29621 |
|---|---|
| G1 | 75456 |
| G2 | 9022142534 |
| G3 | 007961008848158850501287382062 |
| G4 | 1167422331130038 |
| G5 | 853968299394186546134731 |
| G6 | 039431615 |
| G7 | 70861187 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/05/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 70 |
| 1 | 11; 13; 13; 15 | 1 | 11; 21; 21; 31; 31 |
| 2 | 21; 21; 23; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 31; 31; 34; 38; 39; 39 | 3 | 13; 13; 23; 73 |
| 4 | - | 4 | 34; 94 |
| 5 | 50; 56; 58 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 62; 65; 67 | 6 | 56; 86; 96 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 86; 87; 88 | 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 29; 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 20/05/2009 đến 18/05/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày