| ĐB | 76460 |
|---|---|
| G1 | 63699 |
| G2 | 4578889273 |
| G3 | 217779809575961441391800001459 |
| G4 | 6998548194176659 |
| G5 | 491174919832673435746762 |
| G6 | 813412219 |
| G7 | 80091334 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 60; 80 |
| 1 | 11; 12; 13; 13; 17; 19 | 1 | 11; 61; 81; 91 |
| 2 | - | 2 | 12; 32; 62 |
| 3 | 32; 34; 34; 39 | 3 | 13; 13; 73 |
| 4 | - | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 59; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 73; 74; 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 80; 81; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 91; 95; 98; 99 | 9 | 09; 19; 39; 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 06/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày